Close

Máy đo H2S trong dầu nhiên liệu

Model: SA4000-4.

Hãng sản xuất: Stanhope Seta – Anh.

 

Danh mục:

Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D7621, IP 570, ISO/PAS 23263, ISO 8217

Máy phân tích H2S với Bộ xử lý pha hơi (VPP) là một thiết bị nhỏ gọn để bàn, được sử dụng để đo tổng hàm lượng hydro sunfua (H2S) trong dầu nhiên liệu, chẳng hạn như nhiên liệu cặn hàng hải, sản phẩm chưng cất và dầu mỏ pha trộn. Máy phân tích H2S có thể đo nồng độ H2S từ 0 đến 250 mg/kg (ppm) trong pha lỏng.

Được thiết kế với VPP tích hợp, các thành phần như toluen, xylene, thiol (mercaptan) và alkyl sunfua được loại bỏ để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Có thể kết nối cân phân tích với Máy phân tích H2S, cân này sẽ đọc dữ liệu từ cân và tự động tính toán khối lượng mẫu, giúp tiết kiệm thời gian và loại bỏ nguy cơ lỗi nhập dữ liệu.

Các tính năng nâng cao khác bao gồm hiển thị đồ họa theo thời gian thực về tiến trình thử nghiệm, báo cáo kết quả tùy chỉnh và hiệu chuẩn khí tự động.

Phần mềm Kiểm soát Chất lượng Thống kê (SQC) cho phép phân tích kết quả theo tiêu chuẩn ASTM D6299.

Dễ sử dụng:
H2S có giao diện người dùng đơn giản với màn hình cảm ứng. Camera tích hợp hiển thị bình đựng mẫu hỗ trợ nhập mẫu và đảm bảo sử dụng đúng lượng mẫu để có kết quả chính xác.

Tiết kiệm chi phí:
Do thiết lập thử nghiệm đơn giản và không yêu cầu chuẩn bị phân tích bởi một chuyên gia hóa học giàu kinh nghiệm, người vận hành chỉ cần ít thời gian để chạy thử nghiệm, giúp giảm chi phí nhân công.
Máy phân tích H2S chỉ cần một lượng mẫu nhỏ, giúp giảm chi phí và lãng phí cho mỗi lần thử nghiệm.

Vì H2S sử dụng phương pháp không hóa chất, nên không cần hóa chất đắt tiền hoặc độc hại.

Hiệu chuẩn và kiểm định:
Hiệu chuẩn Máy phân tích H2S có thể được thực hiện tại hiện trường, giúp loại bỏ chi phí và thời gian liên quan đến việc gửi thiết bị đến trung tâm dịch vụ.

Bảo trì và bảo dưỡng:
Thiết kế chắc chắn đảm bảo việc bảo trì vận hành tối thiểu

  • Dải đo: 0-250 mg/kg H2S trong pha lỏng (0-250 ppm H2S)
  • Dải độ nhớt: 1-3000 mm2/s ở 50°C
  • Nguyên lý đo: Cảm biến điện hóa
  • Thời gian thử nghiệm: 15 phút
  • Kích thước mẫu: 1ml, 2ml, 5ml (tùy thuộc vào nồng độ H2S)
  • Thể tích dung dịch pha loãng: 20ml
  • Định dạng kết quả: Hiển thị số và đồ họa
  • Bộ nhớ: 500.000 kết quả. In bằng máy in ngoài, xuất sang LIMS, USB hoặc mã QR
  • Kết nối: RJ45 Ethernet, RS232 Serial hoặc USB
  • Điện áp: 100/240 V, 50/60 Hz, nguồn điện đa năng tự động cảm biến
  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 52 cm x 29 cm x 57 cm
  • Trọng lượng: 15 kg